Chuyển đổi JPY sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi JPY sang BYN
| JPY [Japanese Yen] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000196 BYN |
| 0.10 JPY | 0.001957 BYN |
| 1 JPY | 0.0196 BYN |
| 2 JPY | 0.0391 BYN |
| 3 JPY | 0.0587 BYN |
| 5 JPY | 0.0978 BYN |
| 10 JPY | 0.1957 BYN |
| 20 JPY | 0.3913 BYN |
| 50 JPY | 0.9783 BYN |
| 100 JPY | 1.96 BYN |
| 1000 JPY | 19.57 BYN |
Cách chuyển đổi JPY sang BYN
1 JPY = 0.019567 BYN
1 BYN = 51.11 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang BYN:
15 JPY = 15 × 0.019567 BYN = 0.293503 BYN