Chuyển đổi JPY sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi JPY sang ETB
| JPY [Japanese Yen] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0103 ETB |
| 0.10 JPY | 0.1027 ETB |
| 1 JPY | 1.03 ETB |
| 2 JPY | 2.05 ETB |
| 3 JPY | 3.08 ETB |
| 5 JPY | 5.13 ETB |
| 10 JPY | 10.27 ETB |
| 20 JPY | 20.53 ETB |
| 50 JPY | 51.33 ETB |
| 100 JPY | 102.67 ETB |
| 1000 JPY | 1027 ETB |
Cách chuyển đổi JPY sang ETB
1 JPY = 1.03 ETB
1 ETB = 0.974006 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang ETB:
15 JPY = 15 × 1.03 ETB = 15.40 ETB