Chuyển đổi JPY sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi JPY sang ETB
| JPY [Japanese Yen] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0105 ETB |
| 0.10 JPY | 0.1053 ETB |
| 1 JPY | 1.05 ETB |
| 2 JPY | 2.11 ETB |
| 3 JPY | 3.16 ETB |
| 5 JPY | 5.27 ETB |
| 10 JPY | 10.53 ETB |
| 20 JPY | 21.07 ETB |
| 50 JPY | 52.67 ETB |
| 100 JPY | 105.35 ETB |
| 1000 JPY | 1053 ETB |
Cách chuyển đổi JPY sang ETB
1 JPY = 1.05 ETB
1 ETB = 0.949220 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang ETB:
15 JPY = 15 × 1.05 ETB = 15.80 ETB