Chuyển đổi JPY sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi JPY sang PKR
| JPY [Japanese Yen] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0179 PKR |
| 0.10 JPY | 0.1787 PKR |
| 1 JPY | 1.79 PKR |
| 2 JPY | 3.57 PKR |
| 3 JPY | 5.36 PKR |
| 5 JPY | 8.93 PKR |
| 10 JPY | 17.87 PKR |
| 20 JPY | 35.74 PKR |
| 50 JPY | 89.34 PKR |
| 100 JPY | 178.68 PKR |
| 1000 JPY | 1787 PKR |
Cách chuyển đổi JPY sang PKR
1 JPY = 1.79 PKR
1 PKR = 0.559645 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang PKR:
15 JPY = 15 × 1.79 PKR = 26.80 PKR