Chuyển đổi JPY sang GTQ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị GTQ [Guatemalan Quetzal]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
GTQ
Định nghĩa: GTQ là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guatemala.
Bảng chuyển đổi JPY sang GTQ
| JPY [Japanese Yen] | GTQ [Guatemalan Quetzal] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000485 GTQ |
| 0.10 JPY | 0.004854 GTQ |
| 1 JPY | 0.0485 GTQ |
| 2 JPY | 0.0971 GTQ |
| 3 JPY | 0.1456 GTQ |
| 5 JPY | 0.2427 GTQ |
| 10 JPY | 0.4854 GTQ |
| 20 JPY | 0.9707 GTQ |
| 50 JPY | 2.43 GTQ |
| 100 JPY | 4.85 GTQ |
| 1000 JPY | 48.54 GTQ |
Cách chuyển đổi JPY sang GTQ
1 JPY = 0.048536 GTQ
1 GTQ = 20.60 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang GTQ:
15 JPY = 15 × 0.048536 GTQ = 0.728033 GTQ