Chuyển đổi JPY sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi JPY sang ERN
| JPY [Japanese Yen] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000945 ERN |
| 0.10 JPY | 0.009453 ERN |
| 1 JPY | 0.0945 ERN |
| 2 JPY | 0.1891 ERN |
| 3 JPY | 0.2836 ERN |
| 5 JPY | 0.4727 ERN |
| 10 JPY | 0.9453 ERN |
| 20 JPY | 1.89 ERN |
| 50 JPY | 4.73 ERN |
| 100 JPY | 9.45 ERN |
| 1000 JPY | 94.53 ERN |
Cách chuyển đổi JPY sang ERN
1 JPY = 0.094533 ERN
1 ERN = 10.58 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang ERN:
15 JPY = 15 × 0.094533 ERN = 1.42 ERN