Chuyển đổi JPY sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi JPY sang MYR
| JPY [Japanese Yen] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000256 MYR |
| 0.10 JPY | 0.002565 MYR |
| 1 JPY | 0.0256 MYR |
| 2 JPY | 0.0513 MYR |
| 3 JPY | 0.0769 MYR |
| 5 JPY | 0.1282 MYR |
| 10 JPY | 0.2565 MYR |
| 20 JPY | 0.5129 MYR |
| 50 JPY | 1.28 MYR |
| 100 JPY | 2.56 MYR |
| 1000 JPY | 25.65 MYR |
Cách chuyển đổi JPY sang MYR
1 JPY = 0.025647 MYR
1 MYR = 38.99 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MYR:
15 JPY = 15 × 0.025647 MYR = 0.384700 MYR