Chuyển đổi JPY sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi JPY sang DJF
| JPY [Japanese Yen] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0112 DJF |
| 0.10 JPY | 0.1121 DJF |
| 1 JPY | 1.12 DJF |
| 2 JPY | 2.24 DJF |
| 3 JPY | 3.36 DJF |
| 5 JPY | 5.60 DJF |
| 10 JPY | 11.21 DJF |
| 20 JPY | 22.41 DJF |
| 50 JPY | 56.03 DJF |
| 100 JPY | 112.06 DJF |
| 1000 JPY | 1121 DJF |
Cách chuyển đổi JPY sang DJF
1 JPY = 1.12 DJF
1 DJF = 0.892416 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang DJF:
15 JPY = 15 × 1.12 DJF = 16.81 DJF