Chuyển đổi JPY sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi JPY sang DJF
| JPY [Japanese Yen] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0115 DJF |
| 0.10 JPY | 0.1148 DJF |
| 1 JPY | 1.15 DJF |
| 2 JPY | 2.30 DJF |
| 3 JPY | 3.44 DJF |
| 5 JPY | 5.74 DJF |
| 10 JPY | 11.48 DJF |
| 20 JPY | 22.96 DJF |
| 50 JPY | 57.39 DJF |
| 100 JPY | 114.78 DJF |
| 1000 JPY | 1148 DJF |
Cách chuyển đổi JPY sang DJF
1 JPY = 1.15 DJF
1 DJF = 0.871250 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang DJF:
15 JPY = 15 × 1.15 DJF = 17.22 DJF