Chuyển đổi JPY sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi JPY sang RON
| JPY [Japanese Yen] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000294 RON |
| 0.10 JPY | 0.002938 RON |
| 1 JPY | 0.0294 RON |
| 2 JPY | 0.0588 RON |
| 3 JPY | 0.0881 RON |
| 5 JPY | 0.1469 RON |
| 10 JPY | 0.2938 RON |
| 20 JPY | 0.5876 RON |
| 50 JPY | 1.47 RON |
| 100 JPY | 2.94 RON |
| 1000 JPY | 29.38 RON |
Cách chuyển đổi JPY sang RON
1 JPY = 0.029382 RON
1 RON = 34.03 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang RON:
15 JPY = 15 × 0.029382 RON = 0.440724 RON