Chuyển đổi JPY sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi JPY sang CUC
| JPY [Japanese Yen] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000064 CUC |
| 0.10 JPY | 0.000645 CUC |
| 1 JPY | 0.006446 CUC |
| 2 JPY | 0.0129 CUC |
| 3 JPY | 0.0193 CUC |
| 5 JPY | 0.0322 CUC |
| 10 JPY | 0.0645 CUC |
| 20 JPY | 0.1289 CUC |
| 50 JPY | 0.3223 CUC |
| 100 JPY | 0.6446 CUC |
| 1000 JPY | 6.45 CUC |
Cách chuyển đổi JPY sang CUC
1 JPY = 0.006446 CUC
1 CUC = 155.13 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CUC:
15 JPY = 15 × 0.006446 CUC = 0.096695 CUC