Chuyển đổi JPY sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi JPY sang CUC
| JPY [Japanese Yen] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000063 CUC |
| 0.10 JPY | 0.000630 CUC |
| 1 JPY | 0.006302 CUC |
| 2 JPY | 0.0126 CUC |
| 3 JPY | 0.0189 CUC |
| 5 JPY | 0.0315 CUC |
| 10 JPY | 0.0630 CUC |
| 20 JPY | 0.1260 CUC |
| 50 JPY | 0.3151 CUC |
| 100 JPY | 0.6302 CUC |
| 1000 JPY | 6.30 CUC |
Cách chuyển đổi JPY sang CUC
1 JPY = 0.006302 CUC
1 CUC = 158.68 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CUC:
15 JPY = 15 × 0.006302 CUC = 0.094533 CUC