Chuyển đổi JPY sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi JPY sang QAR
| JPY [Japanese Yen] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000230 QAR |
| 0.10 JPY | 0.002299 QAR |
| 1 JPY | 0.0230 QAR |
| 2 JPY | 0.0460 QAR |
| 3 JPY | 0.0690 QAR |
| 5 JPY | 0.1150 QAR |
| 10 JPY | 0.2299 QAR |
| 20 JPY | 0.4599 QAR |
| 50 JPY | 1.15 QAR |
| 100 JPY | 2.30 QAR |
| 1000 JPY | 22.99 QAR |
Cách chuyển đổi JPY sang QAR
1 JPY = 0.022993 QAR
1 QAR = 43.49 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang QAR:
15 JPY = 15 × 0.022993 QAR = 0.344897 QAR