Chuyển đổi JPY sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi JPY sang TMT
| JPY [Japanese Yen] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000226 TMT |
| 0.10 JPY | 0.002258 TMT |
| 1 JPY | 0.0226 TMT |
| 2 JPY | 0.0452 TMT |
| 3 JPY | 0.0677 TMT |
| 5 JPY | 0.1129 TMT |
| 10 JPY | 0.2258 TMT |
| 20 JPY | 0.4517 TMT |
| 50 JPY | 1.13 TMT |
| 100 JPY | 2.26 TMT |
| 1000 JPY | 22.58 TMT |
Cách chuyển đổi JPY sang TMT
1 JPY = 0.022583 TMT
1 TMT = 44.28 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang TMT:
15 JPY = 15 × 0.022583 TMT = 0.338745 TMT