Chuyển đổi JPY sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi JPY sang LAK
| JPY [Japanese Yen] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.44 LAK |
| 0.10 JPY | 14.42 LAK |
| 1 JPY | 144.24 LAK |
| 2 JPY | 288.49 LAK |
| 3 JPY | 432.73 LAK |
| 5 JPY | 721.22 LAK |
| 10 JPY | 1442 LAK |
| 20 JPY | 2885 LAK |
| 50 JPY | 7212 LAK |
| 100 JPY | 14424 LAK |
| 1000 JPY | 144244 LAK |
Cách chuyển đổi JPY sang LAK
1 JPY = 144.24 LAK
1 LAK = 0.006933 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang LAK:
15 JPY = 15 × 144.24 LAK = 2164 LAK