Chuyển đổi JPY sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi JPY sang LAK
| JPY [Japanese Yen] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.42 LAK |
| 0.10 JPY | 14.17 LAK |
| 1 JPY | 141.70 LAK |
| 2 JPY | 283.40 LAK |
| 3 JPY | 425.11 LAK |
| 5 JPY | 708.51 LAK |
| 10 JPY | 1417 LAK |
| 20 JPY | 2834 LAK |
| 50 JPY | 7085 LAK |
| 100 JPY | 14170 LAK |
| 1000 JPY | 141702 LAK |
Cách chuyển đổi JPY sang LAK
1 JPY = 141.70 LAK
1 LAK = 0.007057 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang LAK:
15 JPY = 15 × 141.70 LAK = 2126 LAK