Chuyển đổi JPY sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi JPY sang CUP
| JPY [Japanese Yen] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.001661 CUP |
| 0.10 JPY | 0.0166 CUP |
| 1 JPY | 0.1661 CUP |
| 2 JPY | 0.3321 CUP |
| 3 JPY | 0.4982 CUP |
| 5 JPY | 0.8303 CUP |
| 10 JPY | 1.66 CUP |
| 20 JPY | 3.32 CUP |
| 50 JPY | 8.30 CUP |
| 100 JPY | 16.61 CUP |
| 1000 JPY | 166.06 CUP |
Cách chuyển đổi JPY sang CUP
1 JPY = 0.166055 CUP
1 CUP = 6.02 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CUP:
15 JPY = 15 × 0.166055 CUP = 2.49 CUP