Chuyển đổi JPY sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi JPY sang CUP
| JPY [Japanese Yen] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.001634 CUP |
| 0.10 JPY | 0.0163 CUP |
| 1 JPY | 0.1634 CUP |
| 2 JPY | 0.3268 CUP |
| 3 JPY | 0.4902 CUP |
| 5 JPY | 0.8170 CUP |
| 10 JPY | 1.63 CUP |
| 20 JPY | 3.27 CUP |
| 50 JPY | 8.17 CUP |
| 100 JPY | 16.34 CUP |
| 1000 JPY | 163.41 CUP |
Cách chuyển đổi JPY sang CUP
1 JPY = 0.163409 CUP
1 CUP = 6.12 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CUP:
15 JPY = 15 × 0.163409 CUP = 2.45 CUP