Chuyển đổi JPY sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi JPY sang IQD
| JPY [Japanese Yen] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0964 IQD |
| 0.10 JPY | 0.9640 IQD |
| 1 JPY | 9.64 IQD |
| 2 JPY | 19.28 IQD |
| 3 JPY | 28.92 IQD |
| 5 JPY | 48.20 IQD |
| 10 JPY | 96.40 IQD |
| 20 JPY | 192.81 IQD |
| 50 JPY | 482.02 IQD |
| 100 JPY | 964.03 IQD |
| 1000 JPY | 9640 IQD |
Cách chuyển đổi JPY sang IQD
1 JPY = 9.64 IQD
1 IQD = 0.103731 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang IQD:
15 JPY = 15 × 9.64 IQD = 144.61 IQD