Chuyển đổi JPY sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi JPY sang CZK
| JPY [Japanese Yen] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.001357 CZK |
| 0.10 JPY | 0.0136 CZK |
| 1 JPY | 0.1357 CZK |
| 2 JPY | 0.2714 CZK |
| 3 JPY | 0.4071 CZK |
| 5 JPY | 0.6785 CZK |
| 10 JPY | 1.36 CZK |
| 20 JPY | 2.71 CZK |
| 50 JPY | 6.79 CZK |
| 100 JPY | 13.57 CZK |
| 1000 JPY | 135.71 CZK |
Cách chuyển đổi JPY sang CZK
1 JPY = 0.135709 CZK
1 CZK = 7.37 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CZK:
15 JPY = 15 × 0.135709 CZK = 2.04 CZK