Chuyển đổi JPY sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi JPY sang RUB
| JPY [Japanese Yen] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.005430 RUB |
| 0.10 JPY | 0.0543 RUB |
| 1 JPY | 0.5430 RUB |
| 2 JPY | 1.09 RUB |
| 3 JPY | 1.63 RUB |
| 5 JPY | 2.71 RUB |
| 10 JPY | 5.43 RUB |
| 20 JPY | 10.86 RUB |
| 50 JPY | 27.15 RUB |
| 100 JPY | 54.30 RUB |
| 1000 JPY | 542.96 RUB |
Cách chuyển đổi JPY sang RUB
1 JPY = 0.542956 RUB
1 RUB = 1.84 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang RUB:
15 JPY = 15 × 0.542956 RUB = 8.14 RUB