Chuyển đổi JPY sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi JPY sang RUB
| JPY [Japanese Yen] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.005144 RUB |
| 0.10 JPY | 0.0514 RUB |
| 1 JPY | 0.5144 RUB |
| 2 JPY | 1.03 RUB |
| 3 JPY | 1.54 RUB |
| 5 JPY | 2.57 RUB |
| 10 JPY | 5.14 RUB |
| 20 JPY | 10.29 RUB |
| 50 JPY | 25.72 RUB |
| 100 JPY | 51.44 RUB |
| 1000 JPY | 514.45 RUB |
Cách chuyển đổi JPY sang RUB
1 JPY = 0.514450 RUB
1 RUB = 1.94 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang RUB:
15 JPY = 15 × 0.514450 RUB = 7.72 RUB