Chuyển đổi JPY sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi JPY sang EGP
| JPY [Japanese Yen] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.003334 EGP |
| 0.10 JPY | 0.0333 EGP |
| 1 JPY | 0.3334 EGP |
| 2 JPY | 0.6667 EGP |
| 3 JPY | 1.00 EGP |
| 5 JPY | 1.67 EGP |
| 10 JPY | 3.33 EGP |
| 20 JPY | 6.67 EGP |
| 50 JPY | 16.67 EGP |
| 100 JPY | 33.34 EGP |
| 1000 JPY | 333.36 EGP |
Cách chuyển đổi JPY sang EGP
1 JPY = 0.333364 EGP
1 EGP = 3.00 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang EGP:
15 JPY = 15 × 0.333364 EGP = 5.00 EGP