Chuyển đổi JPY sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi JPY sang SEK
| JPY [Japanese Yen] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000631 SEK |
| 0.10 JPY | 0.006309 SEK |
| 1 JPY | 0.0631 SEK |
| 2 JPY | 0.1262 SEK |
| 3 JPY | 0.1893 SEK |
| 5 JPY | 0.3154 SEK |
| 10 JPY | 0.6309 SEK |
| 20 JPY | 1.26 SEK |
| 50 JPY | 3.15 SEK |
| 100 JPY | 6.31 SEK |
| 1000 JPY | 63.09 SEK |
Cách chuyển đổi JPY sang SEK
1 JPY = 0.063089 SEK
1 SEK = 15.85 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang SEK:
15 JPY = 15 × 0.063089 SEK = 0.946336 SEK