Chuyển đổi JPY sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi JPY sang ANG
| JPY [Japanese Yen] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000116 ANG |
| 0.10 JPY | 0.001155 ANG |
| 1 JPY | 0.0116 ANG |
| 2 JPY | 0.0231 ANG |
| 3 JPY | 0.0347 ANG |
| 5 JPY | 0.0578 ANG |
| 10 JPY | 0.1155 ANG |
| 20 JPY | 0.2310 ANG |
| 50 JPY | 0.5775 ANG |
| 100 JPY | 1.16 ANG |
| 1000 JPY | 11.55 ANG |
Cách chuyển đổi JPY sang ANG
1 JPY = 0.011551 ANG
1 ANG = 86.58 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang ANG:
15 JPY = 15 × 0.011551 ANG = 0.173260 ANG