Chuyển đổi JPY sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi JPY sang ANG
| JPY [Japanese Yen] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000114 ANG |
| 0.10 JPY | 0.001138 ANG |
| 1 JPY | 0.0114 ANG |
| 2 JPY | 0.0228 ANG |
| 3 JPY | 0.0341 ANG |
| 5 JPY | 0.0569 ANG |
| 10 JPY | 0.1138 ANG |
| 20 JPY | 0.2276 ANG |
| 50 JPY | 0.5691 ANG |
| 100 JPY | 1.14 ANG |
| 1000 JPY | 11.38 ANG |
Cách chuyển đổi JPY sang ANG
1 JPY = 0.011382 ANG
1 ANG = 87.86 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang ANG:
15 JPY = 15 × 0.011382 ANG = 0.170731 ANG