Chuyển đổi JPY sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi JPY sang TND
| JPY [Japanese Yen] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000190 TND |
| 0.10 JPY | 0.001899 TND |
| 1 JPY | 0.0190 TND |
| 2 JPY | 0.0380 TND |
| 3 JPY | 0.0570 TND |
| 5 JPY | 0.0949 TND |
| 10 JPY | 0.1899 TND |
| 20 JPY | 0.3797 TND |
| 50 JPY | 0.9493 TND |
| 100 JPY | 1.90 TND |
| 1000 JPY | 18.99 TND |
Cách chuyển đổi JPY sang TND
1 JPY = 0.018985 TND
1 TND = 52.67 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang TND:
15 JPY = 15 × 0.018985 TND = 0.284782 TND