Chuyển đổi JPY sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi JPY sang MKD
| JPY [Japanese Yen] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.003437 MKD |
| 0.10 JPY | 0.0344 MKD |
| 1 JPY | 0.3437 MKD |
| 2 JPY | 0.6875 MKD |
| 3 JPY | 1.03 MKD |
| 5 JPY | 1.72 MKD |
| 10 JPY | 3.44 MKD |
| 20 JPY | 6.87 MKD |
| 50 JPY | 17.19 MKD |
| 100 JPY | 34.37 MKD |
| 1000 JPY | 343.73 MKD |
Cách chuyển đổi JPY sang MKD
1 JPY = 0.343725 MKD
1 MKD = 2.91 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MKD:
15 JPY = 15 × 0.343725 MKD = 5.16 MKD