Chuyển đổi JPY sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi JPY sang MKD
| JPY [Japanese Yen] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.003465 MKD |
| 0.10 JPY | 0.0346 MKD |
| 1 JPY | 0.3465 MKD |
| 2 JPY | 0.6930 MKD |
| 3 JPY | 1.04 MKD |
| 5 JPY | 1.73 MKD |
| 10 JPY | 3.46 MKD |
| 20 JPY | 6.93 MKD |
| 50 JPY | 17.32 MKD |
| 100 JPY | 34.65 MKD |
| 1000 JPY | 346.50 MKD |
Cách chuyển đổi JPY sang MKD
1 JPY = 0.346499 MKD
1 MKD = 2.89 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MKD:
15 JPY = 15 × 0.346499 MKD = 5.20 MKD