Chuyển đổi JPY sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi JPY sang AMD
| JPY [Japanese Yen] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0229 AMD |
| 0.10 JPY | 0.2290 AMD |
| 1 JPY | 2.29 AMD |
| 2 JPY | 4.58 AMD |
| 3 JPY | 6.87 AMD |
| 5 JPY | 11.45 AMD |
| 10 JPY | 22.90 AMD |
| 20 JPY | 45.80 AMD |
| 50 JPY | 114.50 AMD |
| 100 JPY | 229.00 AMD |
| 1000 JPY | 2290 AMD |
Cách chuyển đổi JPY sang AMD
1 JPY = 2.29 AMD
1 AMD = 0.436677 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang AMD:
15 JPY = 15 × 2.29 AMD = 34.35 AMD