Chuyển đổi JPY sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi JPY sang LSL
| JPY [Japanese Yen] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.001058 LSL |
| 0.10 JPY | 0.0106 LSL |
| 1 JPY | 0.1058 LSL |
| 2 JPY | 0.2116 LSL |
| 3 JPY | 0.3174 LSL |
| 5 JPY | 0.5290 LSL |
| 10 JPY | 1.06 LSL |
| 20 JPY | 2.12 LSL |
| 50 JPY | 5.29 LSL |
| 100 JPY | 10.58 LSL |
| 1000 JPY | 105.80 LSL |
Cách chuyển đổi JPY sang LSL
1 JPY = 0.105802 LSL
1 LSL = 9.45 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang LSL:
15 JPY = 15 × 0.105802 LSL = 1.59 LSL