Chuyển đổi JPY sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi JPY sang ISK
| JPY [Japanese Yen] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.007665 ISK |
| 0.10 JPY | 0.0766 ISK |
| 1 JPY | 0.7665 ISK |
| 2 JPY | 1.53 ISK |
| 3 JPY | 2.30 ISK |
| 5 JPY | 3.83 ISK |
| 10 JPY | 7.66 ISK |
| 20 JPY | 15.33 ISK |
| 50 JPY | 38.32 ISK |
| 100 JPY | 76.65 ISK |
| 1000 JPY | 766.46 ISK |
Cách chuyển đổi JPY sang ISK
1 JPY = 0.766458 ISK
1 ISK = 1.30 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang ISK:
15 JPY = 15 × 0.766458 ISK = 11.50 ISK