Chuyển đổi JPY sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi JPY sang LKR
| JPY [Japanese Yen] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0213 LKR |
| 0.10 JPY | 0.2126 LKR |
| 1 JPY | 2.13 LKR |
| 2 JPY | 4.25 LKR |
| 3 JPY | 6.38 LKR |
| 5 JPY | 10.63 LKR |
| 10 JPY | 21.26 LKR |
| 20 JPY | 42.52 LKR |
| 50 JPY | 106.29 LKR |
| 100 JPY | 212.58 LKR |
| 1000 JPY | 2126 LKR |
Cách chuyển đổi JPY sang LKR
1 JPY = 2.13 LKR
1 LKR = 0.470402 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang LKR:
15 JPY = 15 × 2.13 LKR = 31.89 LKR