Chuyển đổi JPY sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi JPY sang PLN
| JPY [Japanese Yen] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000243 PLN |
| 0.10 JPY | 0.002425 PLN |
| 1 JPY | 0.0243 PLN |
| 2 JPY | 0.0485 PLN |
| 3 JPY | 0.0728 PLN |
| 5 JPY | 0.1213 PLN |
| 10 JPY | 0.2425 PLN |
| 20 JPY | 0.4851 PLN |
| 50 JPY | 1.21 PLN |
| 100 JPY | 2.43 PLN |
| 1000 JPY | 24.25 PLN |
Cách chuyển đổi JPY sang PLN
1 JPY = 0.024255 PLN
1 PLN = 41.23 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang PLN:
15 JPY = 15 × 0.024255 PLN = 0.363824 PLN