Chuyển đổi JPY sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi JPY sang BTN
| JPY [Japanese Yen] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.006029 BTN |
| 0.10 JPY | 0.0603 BTN |
| 1 JPY | 0.6029 BTN |
| 2 JPY | 1.21 BTN |
| 3 JPY | 1.81 BTN |
| 5 JPY | 3.01 BTN |
| 10 JPY | 6.03 BTN |
| 20 JPY | 12.06 BTN |
| 50 JPY | 30.15 BTN |
| 100 JPY | 60.29 BTN |
| 1000 JPY | 602.93 BTN |
Cách chuyển đổi JPY sang BTN
1 JPY = 0.602933 BTN
1 BTN = 1.66 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang BTN:
15 JPY = 15 × 0.602933 BTN = 9.04 BTN