Chuyển đổi JPY sang MMK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MMK [Myanma Kyat]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
Bảng chuyển đổi JPY sang MMK
| JPY [Japanese Yen] | MMK [Myanma Kyat] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.1328 MMK |
| 0.10 JPY | 1.33 MMK |
| 1 JPY | 13.28 MMK |
| 2 JPY | 26.56 MMK |
| 3 JPY | 39.83 MMK |
| 5 JPY | 66.39 MMK |
| 10 JPY | 132.78 MMK |
| 20 JPY | 265.56 MMK |
| 50 JPY | 663.90 MMK |
| 100 JPY | 1328 MMK |
| 1000 JPY | 13278 MMK |
Cách chuyển đổi JPY sang MMK
1 JPY = 13.28 MMK
1 MMK = 0.075313 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MMK:
15 JPY = 15 × 13.28 MMK = 199.17 MMK