Chuyển đổi JPY sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi JPY sang IDR
| JPY [Japanese Yen] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.15 IDR |
| 0.10 JPY | 11.49 IDR |
| 1 JPY | 114.87 IDR |
| 2 JPY | 229.74 IDR |
| 3 JPY | 344.61 IDR |
| 5 JPY | 574.35 IDR |
| 10 JPY | 1149 IDR |
| 20 JPY | 2297 IDR |
| 50 JPY | 5743 IDR |
| 100 JPY | 11487 IDR |
| 1000 JPY | 114869 IDR |
Cách chuyển đổi JPY sang IDR
1 JPY = 114.87 IDR
1 IDR = 0.008706 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang IDR:
15 JPY = 15 × 114.87 IDR = 1723 IDR