Chuyển đổi JPY sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi JPY sang IDR
| JPY [Japanese Yen] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.14 IDR |
| 0.10 JPY | 11.42 IDR |
| 1 JPY | 114.23 IDR |
| 2 JPY | 228.46 IDR |
| 3 JPY | 342.69 IDR |
| 5 JPY | 571.15 IDR |
| 10 JPY | 1142 IDR |
| 20 JPY | 2285 IDR |
| 50 JPY | 5711 IDR |
| 100 JPY | 11423 IDR |
| 1000 JPY | 114229 IDR |
Cách chuyển đổi JPY sang IDR
1 JPY = 114.23 IDR
1 IDR = 0.008754 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang IDR:
15 JPY = 15 × 114.23 IDR = 1713 IDR