Chuyển đổi JPY sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi JPY sang GIP
| JPY [Japanese Yen] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000047 GIP |
| 0.10 JPY | 0.000471 GIP |
| 1 JPY | 0.004708 GIP |
| 2 JPY | 0.009415 GIP |
| 3 JPY | 0.0141 GIP |
| 5 JPY | 0.0235 GIP |
| 10 JPY | 0.0471 GIP |
| 20 JPY | 0.0942 GIP |
| 50 JPY | 0.2354 GIP |
| 100 JPY | 0.4708 GIP |
| 1000 JPY | 4.71 GIP |
Cách chuyển đổi JPY sang GIP
1 JPY = 0.004708 GIP
1 GIP = 212.42 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang GIP:
15 JPY = 15 × 0.004708 GIP = 0.070614 GIP