Chuyển đổi JPY sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi JPY sang GIP
| JPY [Japanese Yen] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000048 GIP |
| 0.10 JPY | 0.000479 GIP |
| 1 JPY | 0.004786 GIP |
| 2 JPY | 0.009572 GIP |
| 3 JPY | 0.0144 GIP |
| 5 JPY | 0.0239 GIP |
| 10 JPY | 0.0479 GIP |
| 20 JPY | 0.0957 GIP |
| 50 JPY | 0.2393 GIP |
| 100 JPY | 0.4786 GIP |
| 1000 JPY | 4.79 GIP |
Cách chuyển đổi JPY sang GIP
1 JPY = 0.004786 GIP
1 GIP = 208.95 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang GIP:
15 JPY = 15 × 0.004786 GIP = 0.071789 GIP