Chuyển đổi JPY sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi JPY sang NOK
| JPY [Japanese Yen] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000602 NOK |
| 0.10 JPY | 0.006023 NOK |
| 1 JPY | 0.0602 NOK |
| 2 JPY | 0.1205 NOK |
| 3 JPY | 0.1807 NOK |
| 5 JPY | 0.3011 NOK |
| 10 JPY | 0.6023 NOK |
| 20 JPY | 1.20 NOK |
| 50 JPY | 3.01 NOK |
| 100 JPY | 6.02 NOK |
| 1000 JPY | 60.23 NOK |
Cách chuyển đổi JPY sang NOK
1 JPY = 0.060227 NOK
1 NOK = 16.60 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang NOK:
15 JPY = 15 × 0.060227 NOK = 0.903398 NOK