Chuyển đổi JPY sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi JPY sang TRY
| JPY [Japanese Yen] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.003138 TRY |
| 0.10 JPY | 0.0314 TRY |
| 1 JPY | 0.3138 TRY |
| 2 JPY | 0.6277 TRY |
| 3 JPY | 0.9415 TRY |
| 5 JPY | 1.57 TRY |
| 10 JPY | 3.14 TRY |
| 20 JPY | 6.28 TRY |
| 50 JPY | 15.69 TRY |
| 100 JPY | 31.38 TRY |
| 1000 JPY | 313.84 TRY |
Cách chuyển đổi JPY sang TRY
1 JPY = 0.313838 TRY
1 TRY = 3.19 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang TRY:
15 JPY = 15 × 0.313838 TRY = 4.71 TRY