Chuyển đổi JPY sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi JPY sang TRY
| JPY [Japanese Yen] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.003171 TRY |
| 0.10 JPY | 0.0317 TRY |
| 1 JPY | 0.3171 TRY |
| 2 JPY | 0.6341 TRY |
| 3 JPY | 0.9512 TRY |
| 5 JPY | 1.59 TRY |
| 10 JPY | 3.17 TRY |
| 20 JPY | 6.34 TRY |
| 50 JPY | 15.85 TRY |
| 100 JPY | 31.71 TRY |
| 1000 JPY | 317.07 TRY |
Cách chuyển đổi JPY sang TRY
1 JPY = 0.317071 TRY
1 TRY = 3.15 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang TRY:
15 JPY = 15 × 0.317071 TRY = 4.76 TRY