Chuyển đổi JPY sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi JPY sang FKP
| JPY [Japanese Yen] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000048 FKP |
| 0.10 JPY | 0.000478 FKP |
| 1 JPY | 0.004778 FKP |
| 2 JPY | 0.009557 FKP |
| 3 JPY | 0.0143 FKP |
| 5 JPY | 0.0239 FKP |
| 10 JPY | 0.0478 FKP |
| 20 JPY | 0.0956 FKP |
| 50 JPY | 0.2389 FKP |
| 100 JPY | 0.4778 FKP |
| 1000 JPY | 4.78 FKP |
Cách chuyển đổi JPY sang FKP
1 JPY = 0.004778 FKP
1 FKP = 209.28 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang FKP:
15 JPY = 15 × 0.004778 FKP = 0.071674 FKP