Chuyển đổi JPY sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi JPY sang MVR
| JPY [Japanese Yen] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000995 MVR |
| 0.10 JPY | 0.009951 MVR |
| 1 JPY | 0.0995 MVR |
| 2 JPY | 0.1990 MVR |
| 3 JPY | 0.2985 MVR |
| 5 JPY | 0.4976 MVR |
| 10 JPY | 0.9951 MVR |
| 20 JPY | 1.99 MVR |
| 50 JPY | 4.98 MVR |
| 100 JPY | 9.95 MVR |
| 1000 JPY | 99.51 MVR |
Cách chuyển đổi JPY sang MVR
1 JPY = 0.099514 MVR
1 MVR = 10.05 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MVR:
15 JPY = 15 × 0.099514 MVR = 1.49 MVR