Chuyển đổi JPY sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi JPY sang MVR
| JPY [Japanese Yen] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000981 MVR |
| 0.10 JPY | 0.009815 MVR |
| 1 JPY | 0.0981 MVR |
| 2 JPY | 0.1963 MVR |
| 3 JPY | 0.2944 MVR |
| 5 JPY | 0.4907 MVR |
| 10 JPY | 0.9815 MVR |
| 20 JPY | 1.96 MVR |
| 50 JPY | 4.91 MVR |
| 100 JPY | 9.81 MVR |
| 1000 JPY | 98.15 MVR |
Cách chuyển đổi JPY sang MVR
1 JPY = 0.098146 MVR
1 MVR = 10.19 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MVR:
15 JPY = 15 × 0.098146 MVR = 1.47 MVR