Chuyển đổi JPY sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi JPY sang BOB
| JPY [Japanese Yen] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000756 BOB |
| 0.10 JPY | 0.007558 BOB |
| 1 JPY | 0.0756 BOB |
| 2 JPY | 0.1512 BOB |
| 3 JPY | 0.2268 BOB |
| 5 JPY | 0.3779 BOB |
| 10 JPY | 0.7558 BOB |
| 20 JPY | 1.51 BOB |
| 50 JPY | 3.78 BOB |
| 100 JPY | 7.56 BOB |
| 1000 JPY | 75.58 BOB |
Cách chuyển đổi JPY sang BOB
1 JPY = 0.075585 BOB
1 BOB = 13.23 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang BOB:
15 JPY = 15 × 0.075585 BOB = 1.13 BOB