Chuyển đổi JPY sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi JPY sang BOB
| JPY [Japanese Yen] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000778 BOB |
| 0.10 JPY | 0.007781 BOB |
| 1 JPY | 0.0778 BOB |
| 2 JPY | 0.1556 BOB |
| 3 JPY | 0.2334 BOB |
| 5 JPY | 0.3890 BOB |
| 10 JPY | 0.7781 BOB |
| 20 JPY | 1.56 BOB |
| 50 JPY | 3.89 BOB |
| 100 JPY | 7.78 BOB |
| 1000 JPY | 77.81 BOB |
Cách chuyển đổi JPY sang BOB
1 JPY = 0.077806 BOB
1 BOB = 12.85 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang BOB:
15 JPY = 15 × 0.077806 BOB = 1.17 BOB