Chuyển đổi JPY sang STN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
JPY [Japanese Yen]
STN [São Tomé and Príncipe Dobra]

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

STN

Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.

Bảng chuyển đổi JPY sang STN

JPY [Japanese Yen] STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
0.01 JPY 0.001364 STN
0.10 JPY 0.0136 STN
1 JPY 0.1364 STN
2 JPY 0.2728 STN
3 JPY 0.4093 STN
5 JPY 0.6821 STN
10 JPY 1.36 STN
20 JPY 2.73 STN
50 JPY 6.82 STN
100 JPY 13.64 STN
1000 JPY 136.42 STN

Cách chuyển đổi JPY sang STN

1 JPY = 0.136420 STN

1 STN = 7.33 JPY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 JPY sang STN:
15 JPY = 15 × 0.136420 STN = 2.05 STN

Chuyển đổi JPY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.