Chuyển đổi JPY sang STN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
JPY [Japanese Yen]
STN [São Tomé and Príncipe Dobra]

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

STN

Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.

Bảng chuyển đổi JPY sang STN

JPY [Japanese Yen] STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
0.01 JPY 0.001390 STN
0.10 JPY 0.0139 STN
1 JPY 0.1390 STN
2 JPY 0.2780 STN
3 JPY 0.4170 STN
5 JPY 0.6950 STN
10 JPY 1.39 STN
20 JPY 2.78 STN
50 JPY 6.95 STN
100 JPY 13.90 STN
1000 JPY 139.00 STN

Cách chuyển đổi JPY sang STN

1 JPY = 0.139003 STN

1 STN = 7.19 JPY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 JPY sang STN:
15 JPY = 15 × 0.139003 STN = 2.09 STN

Chuyển đổi JPY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.