Chuyển đổi JPY sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
JPY [Japanese Yen]
HRK [Croatian Kuna]

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi JPY sang HRK

JPY [Japanese Yen] HRK [Croatian Kuna]
0.01 JPY 0.000428 HRK
0.10 JPY 0.004283 HRK
1 JPY 0.0428 HRK
2 JPY 0.0857 HRK
3 JPY 0.1285 HRK
5 JPY 0.2142 HRK
10 JPY 0.4283 HRK
20 JPY 0.8566 HRK
50 JPY 2.14 HRK
100 JPY 4.28 HRK
1000 JPY 42.83 HRK

Cách chuyển đổi JPY sang HRK

1 JPY = 0.042831 HRK

1 HRK = 23.35 JPY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 JPY sang HRK:
15 JPY = 15 × 0.042831 HRK = 0.642464 HRK

Chuyển đổi JPY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.