Chuyển đổi JPY sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
JPY [Japanese Yen]
HRK [Croatian Kuna]

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi JPY sang HRK

JPY [Japanese Yen] HRK [Croatian Kuna]
0.01 JPY 0.000421 HRK
0.10 JPY 0.004209 HRK
1 JPY 0.0421 HRK
2 JPY 0.0842 HRK
3 JPY 0.1263 HRK
5 JPY 0.2104 HRK
10 JPY 0.4209 HRK
20 JPY 0.8418 HRK
50 JPY 2.10 HRK
100 JPY 4.21 HRK
1000 JPY 42.09 HRK

Cách chuyển đổi JPY sang HRK

1 JPY = 0.042089 HRK

1 HRK = 23.76 JPY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 JPY sang HRK:
15 JPY = 15 × 0.042089 HRK = 0.631329 HRK

Chuyển đổi JPY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.