Chuyển đổi JPY sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi JPY sang CVE
| JPY [Japanese Yen] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.006253 CVE |
| 0.10 JPY | 0.0625 CVE |
| 1 JPY | 0.6253 CVE |
| 2 JPY | 1.25 CVE |
| 3 JPY | 1.88 CVE |
| 5 JPY | 3.13 CVE |
| 10 JPY | 6.25 CVE |
| 20 JPY | 12.51 CVE |
| 50 JPY | 31.26 CVE |
| 100 JPY | 62.53 CVE |
| 1000 JPY | 625.28 CVE |
Cách chuyển đổi JPY sang CVE
1 JPY = 0.625277 CVE
1 CVE = 1.60 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CVE:
15 JPY = 15 × 0.625277 CVE = 9.38 CVE