Chuyển đổi JPY sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi JPY sang CVE
| JPY [Japanese Yen] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.006165 CVE |
| 0.10 JPY | 0.0617 CVE |
| 1 JPY | 0.6165 CVE |
| 2 JPY | 1.23 CVE |
| 3 JPY | 1.85 CVE |
| 5 JPY | 3.08 CVE |
| 10 JPY | 6.17 CVE |
| 20 JPY | 12.33 CVE |
| 50 JPY | 30.83 CVE |
| 100 JPY | 61.65 CVE |
| 1000 JPY | 616.52 CVE |
Cách chuyển đổi JPY sang CVE
1 JPY = 0.616521 CVE
1 CVE = 1.62 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CVE:
15 JPY = 15 × 0.616521 CVE = 9.25 CVE