Chuyển đổi JPY sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi JPY sang NPR
| JPY [Japanese Yen] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.009572 NPR |
| 0.10 JPY | 0.0957 NPR |
| 1 JPY | 0.9572 NPR |
| 2 JPY | 1.91 NPR |
| 3 JPY | 2.87 NPR |
| 5 JPY | 4.79 NPR |
| 10 JPY | 9.57 NPR |
| 20 JPY | 19.14 NPR |
| 50 JPY | 47.86 NPR |
| 100 JPY | 95.72 NPR |
| 1000 JPY | 957.16 NPR |
Cách chuyển đổi JPY sang NPR
1 JPY = 0.957164 NPR
1 NPR = 1.04 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang NPR:
15 JPY = 15 × 0.957164 NPR = 14.36 NPR