Chuyển đổi JPY sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi JPY sang NPR
| JPY [Japanese Yen] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.009848 NPR |
| 0.10 JPY | 0.0985 NPR |
| 1 JPY | 0.9848 NPR |
| 2 JPY | 1.97 NPR |
| 3 JPY | 2.95 NPR |
| 5 JPY | 4.92 NPR |
| 10 JPY | 9.85 NPR |
| 20 JPY | 19.70 NPR |
| 50 JPY | 49.24 NPR |
| 100 JPY | 98.48 NPR |
| 1000 JPY | 984.84 NPR |
Cách chuyển đổi JPY sang NPR
1 JPY = 0.984845 NPR
1 NPR = 1.02 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang NPR:
15 JPY = 15 × 0.984845 NPR = 14.77 NPR