Chuyển đổi JPY sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi JPY sang GEL
| JPY [Japanese Yen] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000165 GEL |
| 0.10 JPY | 0.001647 GEL |
| 1 JPY | 0.0165 GEL |
| 2 JPY | 0.0329 GEL |
| 3 JPY | 0.0494 GEL |
| 5 JPY | 0.0823 GEL |
| 10 JPY | 0.1647 GEL |
| 20 JPY | 0.3294 GEL |
| 50 JPY | 0.8235 GEL |
| 100 JPY | 1.65 GEL |
| 1000 JPY | 16.47 GEL |
Cách chuyển đổi JPY sang GEL
1 JPY = 0.016470 GEL
1 GEL = 60.72 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang GEL:
15 JPY = 15 × 0.016470 GEL = 0.247049 GEL