Chuyển đổi JPY sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi JPY sang GEL
| JPY [Japanese Yen] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000168 GEL |
| 0.10 JPY | 0.001676 GEL |
| 1 JPY | 0.0168 GEL |
| 2 JPY | 0.0335 GEL |
| 3 JPY | 0.0503 GEL |
| 5 JPY | 0.0838 GEL |
| 10 JPY | 0.1676 GEL |
| 20 JPY | 0.3353 GEL |
| 50 JPY | 0.8382 GEL |
| 100 JPY | 1.68 GEL |
| 1000 JPY | 16.76 GEL |
Cách chuyển đổi JPY sang GEL
1 JPY = 0.016764 GEL
1 GEL = 59.65 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang GEL:
15 JPY = 15 × 0.016764 GEL = 0.251464 GEL