Chuyển đổi JPY sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi JPY sang MZN
| JPY [Japanese Yen] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.004041 MZN |
| 0.10 JPY | 0.0404 MZN |
| 1 JPY | 0.4041 MZN |
| 2 JPY | 0.8082 MZN |
| 3 JPY | 1.21 MZN |
| 5 JPY | 2.02 MZN |
| 10 JPY | 4.04 MZN |
| 20 JPY | 8.08 MZN |
| 50 JPY | 20.21 MZN |
| 100 JPY | 40.41 MZN |
| 1000 JPY | 404.10 MZN |
Cách chuyển đổi JPY sang MZN
1 JPY = 0.404102 MZN
1 MZN = 2.47 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MZN:
15 JPY = 15 × 0.404102 MZN = 6.06 MZN