Chuyển đổi JPY sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi JPY sang MZN
| JPY [Japanese Yen] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.004123 MZN |
| 0.10 JPY | 0.0412 MZN |
| 1 JPY | 0.4123 MZN |
| 2 JPY | 0.8246 MZN |
| 3 JPY | 1.24 MZN |
| 5 JPY | 2.06 MZN |
| 10 JPY | 4.12 MZN |
| 20 JPY | 8.25 MZN |
| 50 JPY | 20.62 MZN |
| 100 JPY | 41.23 MZN |
| 1000 JPY | 412.30 MZN |
Cách chuyển đổi JPY sang MZN
1 JPY = 0.412301 MZN
1 MZN = 2.43 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MZN:
15 JPY = 15 × 0.412301 MZN = 6.18 MZN