Chuyển đổi JPY sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi JPY sang MRU
| JPY [Japanese Yen] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.002593 MRU |
| 0.10 JPY | 0.0259 MRU |
| 1 JPY | 0.2593 MRU |
| 2 JPY | 0.5185 MRU |
| 3 JPY | 0.7778 MRU |
| 5 JPY | 1.30 MRU |
| 10 JPY | 2.59 MRU |
| 20 JPY | 5.19 MRU |
| 50 JPY | 12.96 MRU |
| 100 JPY | 25.93 MRU |
| 1000 JPY | 259.27 MRU |
Cách chuyển đổi JPY sang MRU
1 JPY = 0.259270 MRU
1 MRU = 3.86 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MRU:
15 JPY = 15 × 0.259270 MRU = 3.89 MRU