Chuyển đổi JPY sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi JPY sang MRU
| JPY [Japanese Yen] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.002556 MRU |
| 0.10 JPY | 0.0256 MRU |
| 1 JPY | 0.2556 MRU |
| 2 JPY | 0.5113 MRU |
| 3 JPY | 0.7669 MRU |
| 5 JPY | 1.28 MRU |
| 10 JPY | 2.56 MRU |
| 20 JPY | 5.11 MRU |
| 50 JPY | 12.78 MRU |
| 100 JPY | 25.56 MRU |
| 1000 JPY | 255.63 MRU |
Cách chuyển đổi JPY sang MRU
1 JPY = 0.255625 MRU
1 MRU = 3.91 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang MRU:
15 JPY = 15 × 0.255625 MRU = 3.83 MRU