Chuyển đổi hải lý (Anh) sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang Toise du Chatelet (Pháp)
| hải lý (Anh) [NM (UK)] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (Anh) | 9.51 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 hải lý (Anh) | 95.08 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 hải lý (Anh) | 950.82 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 hải lý (Anh) | 1902 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 hải lý (Anh) | 2852 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 hải lý (Anh) | 4754 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 hải lý (Anh) | 9508 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 hải lý (Anh) | 19016 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 hải lý (Anh) | 47541 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 hải lý (Anh) | 95082 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 hải lý (Anh) | 950821 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 hải lý (Anh) = 950.82 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.001052 hải lý (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (Anh) sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 hải lý (Anh) = 15 × 950.82 Toise du Chatelet (Pháp) = 14262 Toise du Chatelet (Pháp)