Chuyển đổi hải lý (Anh) sang năm ánh sáng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị năm ánh sáng [ly]
hải lý (Anh)
Định nghĩa:
năm ánh sáng
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang năm ánh sáng
| hải lý (Anh) [NM (UK)] | năm ánh sáng [ly] |
|---|---|
| 0.01 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 0.10 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 1 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 2 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 3 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 5 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 10 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 20 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 50 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 100 NM (UK) | 0.000000 ly |
| 1000 NM (UK) | 0.000000 ly |
Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang năm ánh sáng
1 NM (UK) = 0.000000 ly
1 ly = 5105122034606 NM (UK)
Ví dụ
Convert 15 NM (UK) to ly:
15 NM (UK) = 15 × 0.000000 ly = 0.000000 ly