Chuyển đổi hải lý (Anh) sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị megamét [Mm]
hải lý (Anh)
Định nghĩa:
megamét
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang megamét
| hải lý (Anh) [NM (UK)] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 NM (UK) | 0.000019 Mm |
| 0.10 NM (UK) | 0.000185 Mm |
| 1 NM (UK) | 0.001853 Mm |
| 2 NM (UK) | 0.003706 Mm |
| 3 NM (UK) | 0.005560 Mm |
| 5 NM (UK) | 0.009266 Mm |
| 10 NM (UK) | 0.0185 Mm |
| 20 NM (UK) | 0.0371 Mm |
| 50 NM (UK) | 0.0927 Mm |
| 100 NM (UK) | 0.1853 Mm |
| 1000 NM (UK) | 1.85 Mm |
Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang megamét
1 NM (UK) = 0.001853 Mm
1 Mm = 539.61 NM (UK)
Ví dụ
Convert 15 NM (UK) to Mm:
15 NM (UK) = 15 × 0.001853 Mm = 0.027798 Mm