Chuyển đổi hải lý (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| hải lý (Anh) [NM (UK)] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (Anh) | 28.51 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 hải lý (Anh) | 285.11 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 hải lý (Anh) | 2851 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 hải lý (Anh) | 5702 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 hải lý (Anh) | 8553 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 hải lý (Anh) | 14255 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 hải lý (Anh) | 28511 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 hải lý (Anh) | 57021 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 hải lý (Anh) | 142553 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 hải lý (Anh) | 285105 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 hải lý (Anh) | 2851052 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 hải lý (Anh) = 2851 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000351 hải lý (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (Anh) sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 hải lý (Anh) = 15 × 2851 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 42766 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)