Chuyển đổi hải lý (Anh) sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun]
hải lý (Anh)
Định nghĩa:
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
| hải lý (Anh) [NM (UK)] | Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun] |
|---|---|
| 0.01 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 0.10 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 1 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 2 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 3 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 5 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 10 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 20 NM (UK) | 0.000000 sun |
| 50 NM (UK) | 0.000001 sun |
| 100 NM (UK) | 0.000001 sun |
| 1000 NM (UK) | 0.000012 sun |
Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 NM (UK) = 0.000000 sun
1 sun = 80725929 NM (UK)
Ví dụ
Convert 15 NM (UK) to sun:
15 NM (UK) = 15 × 0.000000 sun = 0.000000 sun