Chuyển đổi hải lý (Anh) sang dặm (La Mã)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
hải lý (Anh) [NM (UK)]
dặm (La Mã) [mile (Roman)]

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

dặm (La Mã)

Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.

Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang dặm (La Mã)

hải lý (Anh) [NM (UK)] dặm (La Mã) [mile (Roman)]
0.01 hải lý (Anh) 0.0125 dặm (La Mã)
0.10 hải lý (Anh) 0.1252 dặm (La Mã)
1 hải lý (Anh) 1.25 dặm (La Mã)
2 hải lý (Anh) 2.50 dặm (La Mã)
3 hải lý (Anh) 3.76 dặm (La Mã)
5 hải lý (Anh) 6.26 dặm (La Mã)
10 hải lý (Anh) 12.52 dặm (La Mã)
20 hải lý (Anh) 25.05 dặm (La Mã)
50 hải lý (Anh) 62.62 dặm (La Mã)
100 hải lý (Anh) 125.23 dặm (La Mã)
1000 hải lý (Anh) 1252 dặm (La Mã)

Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang dặm (La Mã)

1 hải lý (Anh) = 1.25 dặm (La Mã)

1 dặm (La Mã) = 0.798520 hải lý (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hải lý (Anh) sang dặm (La Mã):
15 hải lý (Anh) = 15 × 1.25 dặm (La Mã) = 18.78 dặm (La Mã)

Chuyển đổi hải lý (Anh) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.