Chuyển đổi hải lý (Anh) sang Sok (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
hải lý (Anh)
Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang Sok (Thái Lan)
| hải lý (Anh) [NM (UK)] | Sok (Thái Lan) [ศอก] |
|---|---|
| 0.01 hải lý (Anh) | 37.06 Sok (Thái Lan) |
| 0.10 hải lý (Anh) | 370.64 Sok (Thái Lan) |
| 1 hải lý (Anh) | 3706 Sok (Thái Lan) |
| 2 hải lý (Anh) | 7413 Sok (Thái Lan) |
| 3 hải lý (Anh) | 11119 Sok (Thái Lan) |
| 5 hải lý (Anh) | 18532 Sok (Thái Lan) |
| 10 hải lý (Anh) | 37064 Sok (Thái Lan) |
| 20 hải lý (Anh) | 74127 Sok (Thái Lan) |
| 50 hải lý (Anh) | 185318 Sok (Thái Lan) |
| 100 hải lý (Anh) | 370637 Sok (Thái Lan) |
| 1000 hải lý (Anh) | 3706368 Sok (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang Sok (Thái Lan)
1 hải lý (Anh) = 3706 Sok (Thái Lan)
1 Sok (Thái Lan) = 0.000270 hải lý (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hải lý (Anh) sang Sok (Thái Lan):
15 hải lý (Anh) = 15 × 3706 Sok (Thái Lan) = 55596 Sok (Thái Lan)