Chuyển đổi hải lý (Anh) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hải lý (Anh) [NM (UK)] sang đơn vị ell [ell]
hải lý (Anh)
Định nghĩa:
ell
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi hải lý (Anh) sang ell
| hải lý (Anh) [NM (UK)] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 NM (UK) | 16.21 ell |
| 0.10 NM (UK) | 162.13 ell |
| 1 NM (UK) | 1621 ell |
| 2 NM (UK) | 3243 ell |
| 3 NM (UK) | 4864 ell |
| 5 NM (UK) | 8107 ell |
| 10 NM (UK) | 16213 ell |
| 20 NM (UK) | 32427 ell |
| 50 NM (UK) | 81067 ell |
| 100 NM (UK) | 162133 ell |
| 1000 NM (UK) | 1621333 ell |
Cách chuyển đổi hải lý (Anh) sang ell
1 NM (UK) = 1621 ell
1 ell = 0.000617 NM (UK)
Ví dụ
Convert 15 NM (UK) to ell:
15 NM (UK) = 15 × 1621 ell = 24320 ell